hunting license

hunting license

A man purchases a hunting license at an outdoor supply store.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy phép săn bắnmột loại giấy phép do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu được phép săn một loại động vật nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần giấy phép săn bắn hợp lệ để săn hươu trong khu rừng này.)
  • (Chính phủ cấp giấy phép săn bắn để kiểm soát số lượng động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain a hunting license": xin cấp giấy phép săn bắn.

    • He had to pass a safety course before obtaining a hunting license. (Anh ấy phải vượt qua khóa học an toàn trước khi xin được giấy phép săn bắn.)
  • "to renew a hunting license": gia hạn giấy phép săn bắn.

    • Hunters must renew their hunting licenses annually. (Những người đi săn phải gia hạn giấy phép săn bắn hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunting (danh từ): hoạt động săn bắn.

    • Hunting is strictly regulated in this region. (Săn bắn bị quản lý chặt chẽkhu vực này.)
  • License (danh từ): giấy phép nói chung.

    • A driver's license is required to operate a vehicle. (Cần bằng lái xe để vận hành phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Permit to hunt: giấy phép săn bắn (cách diễn đạt tương tự).
  • Game license: giấy phép săn thú (thường dùng trong bối cảnh săn thú rừng).
Các cụm từ liên quan
  • Hunting license fee: lệ phí cấp giấy phép săn bắn.

    • The hunting license fee varies by state. (Lệ phí cấp giấy phép săn bắn thay đổi tùy theo tiểu bang.)
  • Hunting license application: đơn xin cấp giấy phép săn bắn.

    • She filled out a hunting license application online. ( ấy đã điền đơn xin cấp giấy phép săn bắn trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hunting license" (nghĩa bóng): quyền tự do làm điều đó không bị kiểm soát (thường mang tính tiêu cực).
    • The new law gave companies a hunting license to exploit natural resources. (Luật mới đã trao cho các công ty quyền tự do khai thác tài nguyên thiên nhiên không bị kiểm soát.)

Từ gần giống